Khi chọn một gương soi toàn thân dựa tường, bên mình thường không bắt đầu từ màu khung hay kiểu dáng, mà chốt trước hai việc: gương sẽ tựa như thế nào trong không gian thực tế và khung nào cho độ dày, tải trọng, cảm giác thị giác phù hợp. Đây là hai điểm quyết định việc dùng có ổn định lâu dài hay không, nhất là với căn hộ nhỏ, shop thay bố cục thường xuyên hoặc nhà có trẻ nhỏ. Sau bài này, bạn sẽ biết cách chọn giữa khung nhôm, inox, gỗ, tràn viền; biết khi nào nên để dựa tường, khi nào nên treo tường hoặc chuyển sang mẫu có chân dựng; đồng thời hình dung rõ quy trình đặt theo kích thước riêng tại CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG GLASS ở Gò Vấp, TP.HCM qua website guongsoikinhdaiduong.com.
Tính năng & lợi ích chính: trước khi chọn gương soi toàn thân dựa tường, hãy chốt 2 quyết định này
Với dòng gương soi toàn thân dựa tường, quyết định thứ nhất là chọn cấu trúc khung theo tải trọng và độ dày tổng thể; quyết định thứ hai là xác định cách đặt trong 1 năm tới, vì thói quen đổi vị trí nội thất ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn. Một căn hộ nhỏ rộng khoảng 38 m² thường hợp tấm 50×150 hoặc 60×160 cm, khung mảnh để gương áp tường gọn hơn. Trong khi đó, một gương shop thời trang lại cần phương án dễ dịch chuyển hoặc có thể neo kín phía sau để vừa giữ thẩm mỹ vừa hạn chế xô lệch khi khách ra vào liên tục.
Nếu ưu tiên độ ổn định khi tựa tường, đừng chọn khung chỉ theo màu
Cùng một cỡ 60×160 cm, gương mỏng với khung nhôm thường cho cảm giác gọn và ít cấn tường hơn khung gỗ bản dày. Nhưng nếu tường có len chân tường nhô 12–15 mm, khung quá mảnh đôi khi lại làm điểm tựa không đều, khiến chân gương chịu lực nhiều hơn. Nhà có trẻ nhỏ hoặc thú cưng nên tính thêm film an toàn và điểm chặn trượt ở chân gương ngay từ đầu, vì film chỉ giữ mảnh vỡ bám lại khi nứt, không thay cho việc cố định.
Nếu còn phân vân giữa dựa tường, treo tường và dựng sàn có chân, hãy quyết định theo cách sử dụng 1 năm tới
Nếu bạn chắc chắn gương sẽ đứng một chỗ, tường đủ ổn và không muốn thấy chân đế, phương án dựa tường có neo kín phía sau thường gọn mắt hơn mẫu có chân dựng. Nếu cửa phòng thường mở quét vào vị trí gương hoặc lối đi hẹp dưới 80 cm, nên cân nhắc treo tường hoặc đổi sang mẫu khác để tránh va chạm lặp lại. Còn với shop thay góc trưng bày theo mùa, gương soi toàn thân có chân dựng hợp hơn vì không buộc phải giữ một góc nghiêng cố định.
Quy trình chốt đơn thực tế tại xưởng: từ nhu cầu đến xác nhận đơn
Quy trình đặt hàng thường đi từ kích thước mong muốn, vị trí đặt, loại phôi AGC Indonesia hoặc Malaysia, rồi mới đến kiểu khung và yêu cầu gia công cạnh. Sau đó xưởng xác nhận lại phương án vận chuyển, có cần lắp đặt gương tại TP.HCM hay chỉ giao hàng, vì mỗi cách bàn giao sẽ ảnh hưởng báo giá cuối. Với đơn đặt theo kích thước riêng hoặc theo bản vẽ kiến trúc sư, đơn chỉ được đưa vào gia công sau khi hai bên chốt đủ thông số.
So sánh / cân nhắc: khung nhôm, inox, gỗ hay tràn viền khi dùng cho gương dựa tường
Điểm khác nhau lớn nhất giữa các loại khung không chỉ là màu sắc mà là độ dày tổng thể, khối lượng tăng thêm và cách gương tì lên tường trong thời gian dài. Với gương soi toàn thân, chỉ cần thay khung là cảm giác khối trên mảng tường đã khác hẳn: khung dày cho cảm giác nội thất mạnh hơn, nhưng cũng dễ cấn len chân tường và để lại vệt tì nếu dịch chuyển nhiều. Đây là lý do bên mình luôn hỏi trước loại sàn, độ ẩm phòng và thói quen đổi chỗ đồ đạc.
Khung nhôm: nhẹ, gọn, ít tăng độ dày tổng thể
Gương soi toàn thân khung nhôm phù hợp khi cần tấm gương áp sát tường và di chuyển không quá nặng tay. Ở cỡ 60×160 cm, phần gương 5 mm đã tương đối nặng; dùng khung nhôm anode hoặc sơn tĩnh điện giúp tổng khối lượng tăng ít hơn gỗ và inox, nên dễ kiểm soát khi kê chỉnh góc tựa. Với căn hộ thuê, đây thường là lựa chọn cân bằng giữa hình thức và tính cơ động.
Khung inox: hợp môi trường ẩm nhưng cần cân nhắc khối lượng và hoàn thiện
Gương soi toàn thân inox hợp với phòng thay đồ gần khu vực ẩm hoặc nơi cần bề mặt kim loại đồng bộ với nội thất. Đổi lại, khối lượng thường nhỉnh hơn khung nhôm, nên khi dựa tường lâu dài cần pad cao su ở chân để giảm trượt và giảm ma sát với sàn gạch bóng. Nếu bề mặt inox đánh bóng mạnh, nên đặt ở vị trí ít cọ xát để hạn chế lộ vết tay và vết xước mảnh.
Khung gỗ: cảm giác nội thất mạnh hơn, nhưng cần chọn đúng vị trí tựa
Gương soi toàn thân khung gỗ tạo cảm giác ấm và giống một món nội thất thực thụ hơn là một tấm kính lớn. Tuy vậy, khung gỗ sồi hoặc óc chó thường dày hơn, nên khi tựa vào tường có len chân tường cao, điểm chạm dễ dồn lên một cạnh nếu không căn chân đúng. Trong phòng ngủ có máy lạnh và độ ẩm ổn định, khung gỗ thường cho hiệu ứng thị giác đẹp; còn khu vực ẩm hoặc hay lau nước trực tiếp thì nên cân nhắc kỹ hơn.
Tràn viền: mỏng thị giác nhất, yêu cầu xử lý cạnh và điểm tựa kỹ hơn
Gương soi toàn thân tràn viền cho cảm giác nhẹ mắt nhất vì gần như chỉ thấy mặt phản chiếu. Nhưng chính vì không có khung đệm, cạnh gương và điểm tựa phải được xử lý gọn, thường cần mài cạnh kỹ để giảm cảm giác sắc và hạn chế sứt mẻ khi chạm vào tường. Với mẫu này, chỉ cần sàn hơi dốc hoặc len chân tường không đều là độ ổn định đã khác rõ so với mẫu có khung.
Khi nào nên xem thêm kiểu hoàn thiện cạnh mài vát
Nếu bạn thích mặt gương tinh gọn nhưng vẫn muốn có chi tiết hoàn thiện rõ ràng, có thể tham khảo thêm cách xử lý gương mài vát cạnh. Với gương dựa tường, mài vát hay mài xiết bóng không làm gương an toàn hơn theo nghĩa chống lật, nhưng giúp cạnh nhìn chỉn hơn và giảm nguy cơ cấn tay khi vệ sinh. Các đơn cắt theo bản vẽ cũng thường được xử lý bằng cắt CNC rồi mài cạnh trước khi vào khâu KCS.
| Loại hoàn thiện | Độ dày tổng thể | Khối lượng tương đối ở cỡ 60×160 | Hợp môi trường ẩm | Tác động lên tường khi dựa lâu | Bảo trì |
|---|---|---|---|---|---|
| Khung nhôm | Mỏng đến vừa | Nhẹ hơn gỗ, inox | Phù hợp | Ít cấn nếu bản khung gọn | Dễ lau, ít biến dạng |
| Khung inox | Vừa | Nhỉnh hơn nhôm | Phù hợp | Nên thêm pad chân gương | Cần lau vết tay, vết xước mảnh |
| Khung gỗ | Vừa đến dày | Thường nặng hơn nhôm | Tùy vị trí | Dễ cấn len chân tường nếu bản dày | Cần tránh ẩm trực tiếp |
| Tràn viền | Mỏng nhất về cảm giác thị giác | Phụ thuộc chủ yếu vào phôi gương | Phù hợp nếu cạnh xử lý kỹ | Cần điểm tựa đều và sạch | Cần giữ cạnh tránh sứt |
So sánh / cân nhắc: treo tường hay dựng sàn có chân cho gương đứng toàn thân
Giữa dựa tường, treo tường và dựng sàn có chân, không có kiểu nào hợp cho mọi nhà. Cách chọn đúng là nhìn vào mức độ ổn định cần thiết, khả năng khoan tường, tần suất đổi bố cục và việc trong nhà có người dễ va chạm hay không. Một gương đứng toàn thân nhìn đẹp khi đặt nghiêng nhẹ, nhưng nếu bề mặt sàn trơn và khu vực đó là lối đi chính thì đẹp thôi chưa đủ.
Khi dựa tường là đủ ổn định và đẹp
Phương án dựa tường hợp khi bạn muốn giữ cảm giác thư giãn, không quá “gắn chết” vào mảng tường, đồng thời vẫn có thể dịch vị trí khi cần. Với căn hộ thuê không muốn khoan mặt tường, bên mình vẫn thường khuyên dùng dây neo kín phía sau nếu nhà có trẻ nhỏ, vì phần neo này gần như không ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ nhìn chính diện. Điều kiện là gương phải có chân chống trượt và điểm tựa trên phải chạm đều vào tường, không bị len chân tường đẩy lệch.
Khi nên chuyển sang treo tường để giảm rủi ro lật
Nếu vị trí đặt gần cửa ra vào, cuối hành lang hẹp hoặc cạnh khu trẻ chạy nhảy, treo tường sẽ giảm đáng kể nguy cơ xô ngã. Phương án này cũng hợp khi tường nền đẹp, muốn gương đứng thẳng hơn và không muốn chân gương tì lâu xuống sàn gỗ. Tuy nhiên, cần tính tải trọng lên tường và vị trí khoan hợp lý, nhất là với tường yếu hoặc tường hoàn thiện cần giữ nguyên bề mặt.
Khi mẫu dựng sàn có chân phù hợp hơn dựa tường
Gương soi toàn thân có chân dựng phù hợp với shop quần áo thay bố cục theo mùa hoặc studio cần đổi góc chụp thường xuyên. Chân dựng giúp gương tự đứng mà không phụ thuộc nhiều vào chất lượng bề mặt tường phía sau, đồng thời có góc nghiêng rõ ràng hơn. Đổi lại, chân chiếm diện tích sàn và nhìn sẽ “nội thất” hơn, không tối giản bằng kiểu tựa tường.
Tác động lâu dài lên tường, len chân tường và sàn
Điểm nhiều người bỏ qua là len chân tường dày 18–20 mm có thể làm gương không áp điểm tựa đúng, khiến toàn bộ tải trọng dồn nhiều hơn xuống chân trước. Sau vài tháng dịch chuyển qua lại, tường sơn mịn có thể xuất hiện vệt cọ xát hoặc sàn gỗ có vết ép tại đúng điểm chân gương. Nếu bạn đổi bố cục thường xuyên, nên ưu tiên đệm cao su, kiểm tra độ phẳng sàn và cân nhắc chuyển hẳn sang mẫu có chân dựng thay vì cố dùng kiểu dựa tường.
Trường hợp sử dụng: cách chọn kích thước gương soi toàn thân theo phòng, chiều cao người dùng và góc tựa
Kích thước gương toàn thân không nên chọn theo cảm giác “càng lớn càng dễ soi”, vì khi gương tựa tường, góc nghiêng sẽ làm cảm nhận chiều cao thay đổi. Cùng một người cao 1m70, nếu đứng lùi 60 cm trước gương trong phòng nhỏ, tấm 50×150 cm có thể vẫn đủ dùng; nhưng nếu gương đặt trong phòng rộng, khoảng lùi 1–1,2 m, tấm 70×170 cm sẽ cân đối hơn về tỷ lệ nhìn. Bên mình thường chốt size dựa trên chiều cao người dùng chính, khoảng lùi khi soi và độ dày len chân tường.
50×150 cm: hợp góc thay đồ nhỏ, người dùng khoảng 1m50–1m65
Đây là cỡ gọn, hợp với góc thay đồ hẹp hoặc phòng ngủ nhỏ nơi khoảng lùi đứng soi chỉ khoảng 50–70 cm. Nếu người dùng chính cao khoảng 1m58 và gương tựa nghiêng nhẹ, tấm này vẫn soi đủ tổng thể khi đặt sát tường đúng góc. Trong căn hộ nhỏ, cỡ này cũng ít tạo cảm giác nặng mảng tường.
60×160 cm: lựa chọn cân bằng cho phòng ngủ căn hộ phổ biến
Với nhiều phòng ngủ căn hộ, 60×160 cm là cỡ cân bằng giữa vùng soi, độ ổn định và mức chiếm chỗ. Người cao khoảng 1m65–1m75 thường dùng thoải mái nếu khoảng lùi từ chân người đến gương khoảng 70–100 cm. Khi phối cùng bàn trang điểm, bạn có thể xem thêm danh mục gương bàn phấn để đồng bộ tỷ lệ nội thất.
70×170 cm: hợp người cao hoặc không gian cần tỷ lệ gương đầy đặn hơn
Cỡ này hợp với người cao từ khoảng 1m75 trở lên, hoặc phòng có mảng tường đủ rộng để gương không bị “lọt thỏm”. Trong một phòng ngủ master rộng hơn 16 m², tấm 70×170 cm thường nhìn cân hơn 50×150 cm, nhất là khi đặt cạnh tủ áo lớn. Tuy nhiên, khối lượng và quán tính khi xê dịch cũng tăng lên, nên cần tính kỹ điểm tựa và pad chống trượt.
Khoảng lùi đứng soi, len chân tường và góc nghiêng làm thay đổi cảm nhận kích thước
Chỉ cần len chân tường dày thêm 1–2 cm, góc nghiêng của gương đã khác và đường nhìn từ mắt xuống chân trong phản chiếu cũng thay đổi. Vì vậy, nếu đặt cắt riêng, bạn nên gửi đủ số đo thực tế gồm rộng x cao, độ dày len chân tường và ảnh khu vực đặt gương. Cách đo theo nhân trắc này cũng gần với logic khi chọn chiều cao gương theo người dùng, chỉ khác là gương toàn thân phải tính thêm góc tựa.
Thông số kỹ thuật gương soi toàn thân dựa tường tại Đại Dương Glass
Với dòng này, điều quan trọng là tách rõ đâu là cấu hình tiêu chuẩn và đâu là tùy chọn theo đơn. Trên site, cách gọi về phôi gương có chỗ ghi AGC Indonesia/Malaysia, có chỗ mô tả phôi kính Bỉ AGC; vì vậy khi đặt hàng, bạn nên yêu cầu xác nhận lại đúng loại phôi áp cho đơn của mình thay vì suy đoán theo một câu mô tả chung.
| Hạng mục | Thông tin áp dụng |
|---|---|
| Sản phẩm | Gương soi toàn thân dựa tường |
| Kích thước phổ biến | 50×150 cm, 60×160 cm, 70×170 cm; có cắt theo kích thước riêng |
| Độ dày gương | 5 mm là cấu hình tiêu chuẩn; 6 mm thường áp cho mảng lớn theo đơn |
| Phôi gương | Phôi gương AGC, tùy chọn xác nhận theo đơn: Indonesia hoặc Malaysia |
| Mô tả vật liệu xuất hiện trên site | Có nơi ghi “phôi kính Bỉ AGC”; cần đối chiếu lại trong báo giá/đơn xác nhận |
| Cấu tạo mặt gương | 8 lớp tráng bạc |
| Khung | Khung nhôm, khung gỗ, inox hoặc tràn viền tùy mẫu |
| Gia công | Cắt CNC, mài vát, mài xiết bóng cạnh, bo cạnh theo yêu cầu |
| Tùy chọn an toàn | Dán film an toàn theo đơn, không phải mặc định |
| Dịch vụ đi kèm | Đo đạc/khảo sát, cắt theo bản vẽ kiến trúc sư, đóng thùng, vận chuyển, lắp đặt tại TP.HCM và khu vực lân cận theo thỏa thuận |
Hiểu đúng về phôi AGC Indonesia/Malaysia và cách mô tả trên site
Về mặt đặt hàng, cách an toàn nhất là xem “AGC Indonesia” và “AGC Malaysia” như hai lựa chọn phôi đang được site cho phép chọn trực tiếp theo biến thể sản phẩm. Còn cụm “kính Bỉ AGC” xuất hiện trong một số mô tả dài nên được hiểu là cách mô tả vật liệu trên từng trang, không nên tự mặc định rằng mọi đơn đều dùng cùng một xuất xứ. Nếu bạn cần đồng nhất vật liệu cho nhiều hạng mục trong nhà, nên chốt bằng văn bản trên báo giá hoặc xác nhận đơn.
Tùy chọn nào nên xác nhận lại trước khi xưởng đưa đơn vào gia công
Ba mục nên xác nhận rõ là loại phôi, kiểu khung và có hay không film chống vỡ. Nếu đơn đặt theo bản vẽ kiến trúc sư, nên chốt luôn cách xử lý cạnh, vị trí giao hàng và có cần đội lắp đặt gương hay chỉ đóng thùng giao đi. Với các hạng mục điện tử, nhiều khách hay suy diễn từ sản phẩm LED sang sản phẩm thường; bạn có thể xem thêm bài nguyên nhân gương đèn LED không sáng để thấy vì sao cấu hình theo đơn luôn cần xác nhận rõ từng phần.
An toàn khi sử dụng gương dựa tường: cách đặt, chặn trượt và neo kín để giảm rủi ro lật
Với gương soi toàn thân dựa tường, an toàn không nằm ở một phụ kiện đơn lẻ mà ở cách đặt tổng thể. Trong thực tế, sự cố thường đến từ hai điểm: chân gương trượt nhẹ trên sàn bóng và điểm tựa phía trên không ăn đều vào tường do len chân tường hoặc nẹp sàn. Vì vậy, trước khi nghĩ đến film, hãy kiểm tra đúng bề mặt tiếp xúc và đường đi lại quanh gương.
Sàn nào cần pad chống trượt ngay từ đầu
Sàn gạch bóng, đá bóng hoặc sàn gỗ phủ bề mặt trơn nên có pad chống trượt ngay khi đặt gương lần đầu. Chỉ cần một cú chạm cạnh từ robot hút bụi, trẻ chạy ngang hoặc thú cưng quệt qua, chân gương có thể dịch vài milimét và làm thay đổi toàn bộ góc tựa. Pad cao su nhỏ nhưng giúp tăng ma sát và giảm áp lực cục bộ lên mép gương.
Len chân tường và nẹp sàn có thể làm gương mất điểm tựa
Nhiều nhà đặt gương xong mới phát hiện phần trên của gương không chạm đều vì len chân tường dày. Khi đó, nhìn bên ngoài gương vẫn đứng, nhưng tải trọng lại dồn mạnh xuống mép dưới và chỉ cần thêm một lực ngang là dễ xô hơn bình thường. Nếu len chân tường quá dày hoặc bo nổi, bạn nên cân nhắc kê đệm đúng kỹ thuật hoặc chuyển sang treo tường.
Film chống vỡ giúp gì và không giúp gì
Film chống vỡ giúp các mảnh kính có xu hướng bám vào lớp film khi gương nứt, nhờ đó giảm tình trạng mảnh văng tung ra sàn. Nhưng film không làm gương chống lật, không thay thế pad chống trượt và cũng không bù được lỗi đặt gương ở vị trí va chạm liên tục. Nói ngắn gọn, đây là lớp hỗ trợ khi sự cố đã xảy ra, không phải biện pháp cố định.
Vùng không nên đặt gương dựa tường trong nhà có trẻ nhỏ hoặc thú cưng
Không nên đặt ở cuối hành lang hẹp, sau cánh cửa mở mạnh, cạnh giường tầng trẻ em hoặc nơi thú cưng hay tăng tốc rồi quay đầu. Nếu không thể neo kín phía sau mà nhà lại có tần suất va chạm cao, mẫu này không phải lựa chọn phù hợp. Trong những trường hợp đó, treo tường hoặc chuyển sang cấu trúc khác sẽ thực tế hơn về lâu dài.
Giá tham chiếu 2,250,000 VND gồm gì, vì sao giá cuối có thể khác và khi nào không nên chọn mẫu này
Mức 2,250,000 VND trên trang sản phẩm nên hiểu là giá tham chiếu cho cấu hình cơ bản, không phải mức cố định cho mọi kích thước và mọi tùy chọn. Giá cuối cùng thay đổi theo kích thước, độ dày, loại phôi, kiểu khung, có dán film hay không, vị trí giao hàng và phương án lắp đặt. Vì đây là sản phẩm dễ phát sinh khác biệt kỹ thuật theo từng nhà, báo giá chốt luôn phải đi sau bước xác nhận thực tế.
2,250,000 VND là mốc tham chiếu cho cấu hình nào
Thông thường, mốc này được hiểu là một cấu hình cơ bản của dòng gương soi toàn thân dựa tường, chưa mặc định mọi tùy chọn phát sinh. Nếu bạn tăng từ 50×150 lên 70×170 cm, đổi sang khung gỗ bản dày hoặc thêm gương chống vỡ bằng film an toàn, giá sẽ tăng theo vật tư và công gia công. Trường hợp cắt theo kích thước riêng hoặc cần mài vát kỹ theo bản vẽ, báo giá cũng sẽ khác mẫu sẵn.
Những yếu tố làm báo giá thay đổi sau khi chốt đơn
Những biến số chính gồm kích thước thực tế, độ dày kính, chọn phôi gương AGC nào, phụ kiện đi kèm và phương án giao nhận. Nếu giao trong nội thành, chỉ đóng thùng giao hàng sẽ khác với đơn cần khảo sát, vận chuyển lên tầng hoặc lắp đặt tại chỗ ở TP.HCM. Trên site cũng nêu rõ giá hiển thị có thể chưa gồm VAT và các chi phí phát sinh liên quan đến vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện.
Khi nào gương dựa tường không phải lựa chọn phù hợp
Nếu lối đi quá hẹp, sàn quá trơn mà không muốn dùng pad, tường có len chân tường dày khiến gương không có điểm tựa chuẩn, hoặc nhà có trẻ nhỏ nhưng không thể neo kín phía sau, bạn nên loại phương án này từ đầu. Mẫu này cũng không hợp nếu bạn cần di chuyển liên tục nhiều lần trong ngày, vì mỗi lần nhấc kê lại đều tăng rủi ro cấn cạnh. Với cửa hàng thay bố cục thường xuyên, gương soi toàn thân có chân dựng thường thực dụng hơn.
Cách đặt hàng và xác nhận đơn để tránh sai quy cách
Bạn nên gửi kích thước, ảnh vị trí đặt, loại khung mong muốn và yêu cầu có hay không dán film, sau đó chờ xác nhận lại từ CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG GLASS. Đơn vị này có địa chỉ tại 67/49 Lê Đức Thọ, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM, hotline 0988 666 884 và 0901 10 83 88, mã số thuế MST 0316427415. Đơn hàng chỉ được xem là xác nhận chính thức sau khi hai bên liên hệ lại để chốt thông số, không nên hiểu việc gửi yêu cầu trên website là đã hoàn tất giao dịch.
Câu hỏi thường gặp về gương soi toàn thân dựa tường
Gương dựa tường có bắt buộc dán film chống vỡ không?
Không bắt buộc, vì film an toàn là tùy chọn theo đơn. Tuy nhiên, nếu nhà có trẻ nhỏ, thú cưng hoặc vị trí đặt gần khu vực đi lại nhiều, nên cân nhắc thêm vì film giúp mảnh vỡ bám lại khi kính nứt.
Nên chọn 50×150, 60×160 hay 70×170 cm?
Nếu góc soi nhỏ và người dùng khoảng 1m50–1m65, 50×150 cm thường đủ. 60×160 cm là cỡ cân bằng cho nhiều phòng ngủ căn hộ, còn 70×170 cm hợp hơn với người cao hoặc mảng tường rộng cần tỷ lệ gương đầy đặn.
Tôi có thể đặt cắt theo kích thước riêng hoặc theo bản vẽ kiến trúc sư không?
Có. Site công bố dịch vụ cắt theo kích thước, cắt theo bản vẽ kiến trúc sư, cắt CNC, mài cạnh và mài vát, nên bạn có thể gửi số đo thực tế để xưởng xác nhận lại trước khi gia công.
Hàng đặt theo kích thước riêng có đổi trả được không?
Hàng đặt riêng chỉ được hỗ trợ đổi trả khi có lỗi sản xuất, giao sai quy cách đã xác nhận hoặc hư hỏng trong vận chuyển. Việc thông báo cần thực hiện trong vòng 3 ngày từ khi nhận hàng đối với lỗi phát hiện tại thời điểm bàn giao, kèm hình ảnh hoặc video chứng minh.
Đại Dương Glass có giao và lắp tại TP.HCM không?
Có hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt tại TP.HCM cùng khu vực lân cận theo từng đơn. Thời gian giao trên trang sản phẩm chỉ là mốc dự kiến và có thể thay đổi theo tình trạng hàng, gia công, kích thước, địa điểm giao và lịch lắp đặt.



